芳宜老師X旅行常用越南語短語(北越音)

會話  >  芳宜老師X旅行常用越南語短語(北越音)

課程説明

縮短
縮短

課程内容

旅行常用越南語短語:Tôi muốn đến ...
試看
01:23
旅行常用越南語短語:Cho tôi một suất ...
01:25
旅行常用越南語短語:Tôi là người (quốc tịch)...
01:06
旅行常用越南語短語:Tôi đến từ...
01:06
旅行常用越南語短語:Tôi rất thích (yêu)...
01:08
旅行常用越南語短語:Tôi rất quý...
01:13
旅行常用越南語短語:Tôi muốn mua ...
01:02
旅行常用越南語短語:Ở đây có ... không?
01:09
旅行常用越南語短語:Bạn có muốn ...
01:20
旅行常用越南語短語:Hôm nay trời ... thật đấy!
01:13
旅行常用越南語短語:Bạn muốn ăn ... không?
01:16
旅行常用越南語短語:Tôi vừa đi ... đến đây
01:16
旅行常用越南語短語:Nghe nói...ở đây rất nổi tiếng
01:16
旅行常用越南語短語:Bạn đã từng thử món ... chưa?
01:26
旅行常用越南語短語:Tôi đã từng (chưa từng) đến ...
01:25
旅行常用越南語短語:Nhân viên phục vụ ... quá!
01:08
旅行常用越南語短語:Bạn thấy ... ở đây như thế nào ?
01:36
旅行常用越南語短語:Đây là đặc sản ...
01:21
旅行常用越南語短語:Tôi bị dị ứng với ...
01:18
旅行常用越南語短語:Tôi bị rơi mất ...
01:16
旅行常用越南語短語:Tôi rất sợ ...
01:07
旅行常用越南語短語:Tôi không ... đâu
01:10
旅行常用越南語短語:Bạn thật ...
00:59
旅行常用越南語短語:Tôi chưa từng xem ...
01:22
旅行常用越南語短語:... quá !
00:53
旅行常用越南語短語:.... thôi !
00:54
旅行常用越南語短語:Tại sao bạn không ... ?
01:12
旅行常用越南語短語:Có thể dạy tôi ... ?
01:34
旅行常用越南語短語:Đây là ...
01:12
旅行常用越南語短語:Xin hỏi ... ở đâu?
01:24