玉英老師X越南語常用100句(北越音)

會話  >  玉英老師X越南語常用100句(北越音)

課程説明

縮短
縮短

課程内容

《玉英老師的越南語常用100句》我懂了:Tôi hiểu rồi...
試看
00:59
《玉英老師的越南語常用100句》做得好 :Làm tốt lắm...
00:57
《玉英老師的越南語常用100句》我迷路了 :Tôi lạc đường rồi...
01:00
《玉英老師的越南語常用100句》你最近怎麼樣? :Bạn dạo này thế nào?...
01:12
《玉英老師的越南語常用100句》祝賀你:Chúc mừng bạn...
00:57
《玉英老師的越南語常用100句》幫幫我:Giúp tôi một tay nhé...
01:15
《玉英老師的越南語常用100句》我在趕時間:Tôi đang vội lắm...
01:10
《玉英老師的越南語常用100句》讓我想想:Để tôi nghĩ đã...
01:07
《玉英老師的越南語常用100句》這邊請:Mời đi lối này...
01:16
《玉英老師的越南語常用100句》我情不自禁:Tôi không chịu nổi nữa...
01:11
《玉英老師的越南語常用100句》周末愉快:Cuối tuần vui vẻ nhé...
01:11
《玉英老師的越南語常用100句》去吃飯吧:Đi ăn cơm thôi...
01:15
《玉英老師的越南語常用100句》我很忙:Tôi rất bận ...
01:11
《玉英老師的越南語常用100句》你喜歡吃什麼?:Bạn thích ăn món gì?...
01:19
《玉英老師的越南語常用100句》注意安全:Chú ý an toàn nhé...
01:13
《玉英老師的越南語常用100句》我不要:Tôi không cần...
01:08
《玉英老師的越南語常用100句》我不想聽:Tôi không muốn nghe...
01:13
《玉英老師的越南語常用100句》別跟著我:Đừng theo tôi nữa...
01:10
《玉英老師的越南語常用100句》現在幾點了?:Bây giờ là mấy giờ rồi?...
01:18
《玉英老師的越南語常用100句》你是哪國人?:Bạn là người nước nào?...
01:18