玄妝老師X發音速成班(北越音)

發音  >  玄妝老師X發音速成班(北越音)

課程説明

縮短
縮短

課程内容

發音速成班《AI》:Cái bút、ngày mai…
試看
02:20
發音速成班《AO》:Ngôi sao、chào hỏi…
02:11
發音速成班《AU》:Lau nhà、số sáu…
02:03
發音速成班《AY》:Bay cao、chiếc váy…
02:11
發音速成班《ÂU》:Quả dâu、lâu quá…
02:05
發音速成班《ÂY》:Anh ấy、nhảy dây…
02:05
發音速成班《EO》:Cái kéo 、con mèo…
01:57
發音速成班《ÊU》:Trêu đùa、kêu gọi…
01:52
發音速成班《IÊU》:Hạt tiêu、thiếu sót…
02:08
發音速成班《IU》:Túi xách、vui vẻ…
01:57
發音速成班《OA》:Họa sĩ、hoa hồng…
01:53
發音速成班《OAI》:Quả xoài、củ khoai…
02:16
發音速成班《OAY》:Loay hoay, xoay xở …
02:26
發音速成班《OE》:Đỏ hoe、lóe sáng…
02:13
發音速成班《OI》:Oi bức、khói bụi…
01:57
發音速成班《ÔI》:Cái gối、xôi thịt…
01:48
發音速成班《ƠI》:Đi bơi、 cởi giày…
01:50
發音速成班《UA》:Con rùa、chua quá…
02:01
發音速成班《UÂY》:Khuấy nước、quấy rầy…
01:55
發音速成班《UÊ》:Trí tuệ、hoa huệ…
02:27
發音速成班《UI》:Túi xách、vui vẻ…
01:57
發音速成班《UÔI》:Yếu đuối、con muỗi…
02:52
發音速成班《UY》:Hủy bỏ、tàu thủy…
02:31
發音速成班《UYA》:Khuya khoắt、thắt lưng tuya…
01:56
發音速成班《ƯA》:Chữa bệnh、buổi trưa…
02:21
發音速成班《ƯI》:Gửi thư、ngửi…
02:25
發音速成班《ƯƠI》:Quả bưởi、váy cưới…
02:24
發音速成班《ƯƠU》:Hươu cao cổ、uống rượu…
02:29
發音速成班《ƯU》:Cấp cứu、hữu ích…
02:02
發音速成班《YÊU》:Yêu thương、ốm yếu…
03:10