和平老師X服務業必學的主題會話課(北越音)

會話  >  和平老師X服務業必學的主題會話課(北越音)

課程説明

縮短
縮短

課程内容

服務業常用主題:不好意思讓你們久等了 Xin lỗi đã để quý khách đợi lâu
試看
01:55
服務業常用主題:這個很適合當禮物 Món này rất thích hợp để làm quà tặng
02:06
服務業常用主題:請這邊走 Mời ngồi phía này
02:04
服務業常用主題:不好意思麻煩您了 Xin lỗi đã làm phiền quý khách
02:08
服務業常用主題:祝你好吃 Chúc bạn ngon miệng
02:23
服務業常用主題:收您的正好50萬越盾 Nhận của quý khách 500 ngàn đồng
02:09
服務業常用主題:這是你的單子 Đây là hóa đơn của quý khách
02:08
服務業常用主題:最多的重量可達20公斤 Cân nặng tối đa 20 cân
01:58
服務業常用主題:這是訂單的號碼 Đây là mã số đơn hàng
01:43
服務業常用主題:需要什麼,您隨時叫我喔 Nếu quý khách cần gì hãy gọi tôi
02:07
服務業常用主題:好,總共是13萬越盾 Vâng ạ, tổng cộng là 130 ngàn
02:27
服務業常用主題:歡迎光臨 Hoan nghênh quý khách
01:49
服務業常用主題:你要點什麼菜? Anh muốn gọi món gì?
01:55
服務業常用主題:服務員我要買單 Phục vụ, tôi muốn thanh toán
02:03
服務業常用主題:你喜歡吃什麼點心 Anh thích ăn đồ điểm tâm gì?
01:52
服務業常用主題:你看坐在這兒可以嗎 Anh xem ngồi ở đây được không?
01:56
服務業常用主題:你喜歡西菜還是越菜 Anh thích món Tây hay món Việt?
01:56
服務業常用主題:服務員很熱情 Nhân viên phục vụ rất nhiệt tình
01:47
服務業常用主題:這裡的菜很適合我口味 Món ăn ở đây hợp khẩu vị của tôi
02:01
服務業常用主題:給我一把5人的桌子 Cho tôi một bàn 5 người
02:24
服務業常用主題:幫我打包帶回去 Gói hộ tôi cái này mang về
02:08
服務業常用主題:對不起讓您久等了 Xin lỗi vì để quý khách phải đợi
01:52
服務業常用主題:很高興為您服務 Rất vui vì được phục vụ quý khách
02:02
服務業常用主題:這把桌子提前已預定好了 Bàn đó đã được đặt trước rồi ạ
02:26
服務業常用主題:你要加冰塊嗎?Anh có muốn cho thêm đá không ạ?
01:58