靈芝老師X越南語常用主題(北越音)

入門  >  靈芝老師X越南語常用主題(北越音)

課程説明

縮短
縮短

課程内容

越南語常用主題:「飲料 」(第一回) Đồ uống (Phần 1)
試看
01:53
越南語常用主題:「飲料 」(第二回) Đồ uống (Phần 2)
02:00
越南語常用主題:「飲料 」(第三回) Đồ uống (Phần 3)
02:05
越南語常用主題:「貨幣」(第一回)Tiền tệ (Phần 1)
02:08
越南語常用主題:「貨幣」(第二回)Tiền tệ (Phần 2)
01:58
越南語常用主題:「交通工區」(第一回)Phương tiện giao thông (Phần 1)
02:06
越南語常用主題:「交通工區」(第二回)Phương tiện giao thông (Phần 2)
02:30
越南語常用主題:「地名」(第一回)Địa danh (Phần 1)
02:23
越南語常用主題:「地名」(第二回)Địa danh (Phần 2)
02:17
越南語常用主題:「地名」(第三回)Địa danh (Phần 3)
02:25
越南語常用主題:「地名」(第四回)Địa danh (Phần 4)
02:25
越南語常用主題:「地名」(第五回)Địa danh (Phần 5)
02:52
越南語常用主題:「菜肴」(第一回)Món ăn (Phần 1)
02:03
越南語常用主題:「菜肴」(第二回)Món ăn (Phần 2)
02:30
越南語常用主題:「菜肴」(第三回)Món ăn (Phần 3)
02:29
越南語常用主題:「菜肴」(第四回)Món ăn (Phần 4)
02:34
越南語常用主題:「菜肴」(第五回)Món ăn (Phần 5)
02:19
越南語常用主題:「餅種類」(第一回)Các loại bánh (Phần 1)
02:09
越南語常用主題:「水果」(第一回)Hoa quả (Phần 1)
02:28
越南語常用主題:「水果」(第二回)Hoa quả (Phần 2)
02:48
越南語常用主題:「味道」(第一回)Mùi vị (Phần 1)
01:40
越南語常用主題:「衣服」(第一回)Trang phục (Phần 1)
02:00
越南語常用主題:「衣服」(第二回)Trang phục (Phần 2)
02:23
越南語常用主題:「飾品」(第一回)Trang sức (Phần 1)
02:27