妝英老師X越南語必要200個字

入門  >  妝英老師X越南語必要200個字

課程説明

縮短
縮短

課程内容

越南語必要200個字:Vợ, chồng, hộ chiếu,...
試看
01:42
越南語必要200個字:Đồ uống, Xe đạp, Sinh nhật,...
01:35
越南語必要200個字:Màu nâu, xe buýt, mua,...
01:39
越南語必要200個字:Quần áo, nấu cơm, lạnh,...
01:40
越南語必要200個字:Từ điển, bữa tối, cái bàn,...
01:33
越南語必要200個字:Tin nhắn, đồng hồ, quạt,...
01:46
越南語必要200個字:Chuyến bay, tai nghe, giám đốc,...
01:42
越南語必要200個字:Bệnh viện, khách sạn, nóng,...
01:36
越南語必要200個字:Bữa trưa, bản đồ, nhà bếp,...
01:38
越南語必要Q200個字:Thứ hai, buổi sáng, thịt lợn,...
01:43
越南語必要200個字:Hoa quả, bạn gái, điện thoại,...
01:45
越南語必要200個字:Hiệu thuốc, cảnh sát, giá tiền,...
01:48
越南語必要200個字:Ngọt, mặn, cay,...
01:36
越南語必要200個字:Sinh viên, luyện tập, thể dục,...
01:52
越南語必要200個字:Cuối tuần, taxi, giáo viên,...
01:48
越南語必要200個字:Ngày mai, tủ lạnh, máy giặt,...
01:40
越南語必要200個字:Rửa mặt, lau nhà, chạy bộ,...
01:43
越南語必要200個字:Béo, gầy, thời tiết,...
01:36
越南語必要200個字:Đọc, gọi điện, làm việc,...
01:36