黃晏老師X越南語生活基礎會話(北越音朗讀,南越音解說)

會話  >  黃晏老師X越南語生活基礎會話(北越音朗讀,南越音解說)

課程説明

縮短
縮短

課程内容

《試聽》黃晏老師X越南語生活基礎會話:課程介紹
試看
00:30
大家的越南語(上)(第01課):Xin chào
11:01
大家的越南語(上)(第02課):Cô tên là gì?
11:14
大家的越南語(上)(第03課):Rất vui được gặp cô
10:19
大家的越南語(上)(第04課):Anh là người nước nào?
12:41
大家的越南語(上)(第05課):Anh làm nghề gì?
11:08
大家的越南語(上)(第06課):Anh làm việc ở đâu?
18:17
大家的越南語(上)(第07課):Tôi sống ở Thành phố Hồ Chí Minh. Còn anh?
12:07
大家的越南語(上)(第08課):Tôi học tiếng Việt
09:31
大家的越南語(上)(第09課):Tiếng Việt có khó không?
08:19
大家的越南語(上)(第10課):Món ăn Việt Nam thế nào?
09:28
大家的越南語(上)(第11課):Khách sạn Hà Nội lớn hay nhỏ?
12:47
大家的越南語(上)(第12課):Anh thích Việt Nam chứ?
12:14
大家的越南語(上)(第13課):Chị có muốn xem ảnh gia đình của tôi không?
13:34
大家的越南語(上)(第14課):Người đẹp này là ai?
11:20
大家的越南語(上)(第15課):Năm nay vợ anh bao nhiêu tuổi?
13:54
大家的越南語(上)(第16課):Anh đã có con chưa?
10:25
大家的越南語(上)(第17課):Sở thích của anh là gì?
10:15
大家的越南語(上)(第18課):Cô thích nhạc loại nào?
09:42
大家的越南語(上)(第19課):Mặc dù không thích nhạc cổ điển nhưng tôi muốn nghe cùng cô
12:32
大家的越南語(上)(第20課):May mà tôi gặp lại được cô
11:42
大家的越南語(上)(第21課):Hôm nay là ngày bao nhiêu?
13:39
大家的越南語(上)(第22課):Ngày mai là thứ mấy?
10:57
大家的越南語(上)(第23課):Cuối tuần cô sẽ làm gì?
12:31
大家的越南語(上)(第24課):Chủ nhật tuần này là sinh nhật của tôi
07:40