秋妝老師X大家的越南語(中)

會話  >  秋妝老師X大家的越南語(中)

課程説明

縮短
縮短

課程内容

大家的越南語篇(中):課程介紹
試看
00:30
大家的越南語(中)(第25課):Xin lỗi, bây giờ là mấy giờ?
09:53
大家的越南語(中)(第26課):Bao giờ cô về nhà?
13:27
大家的越南語(中)(第27課):Hàng ngày cô đi làm lúc mấy giờ?
16:45
大家的越南語(中)(第28課):Cô có thời gian không?
08:35
大家的越南語(中)(第29課):Chị đã xem dự báo thời tiết chưa?
12:26
大家的越南語(中)(第30課):Mùa thu ở Hà Nội thế nào?
13:13
大家的越南語(中)(第31課):Khi trời nóng, chị cần gì?
15:26
大家的越南語(中)(第32課):Vào mùa hè, tôi đeo kính và đội mũ
18:06
大家的越南語(中)(第33課):Chị có làm việc ở khách sạn không?
10:07
大家的越南語(中)(第34課):Tại sao chị không làm việc ở khách sạn?
14:10
大家的越南語(中)(第35課):Còn khách sạn nào tuyển nhân viên không?
16:27
大家的越南語(中)(第36課):Một nửa nhân viên là phụ nữ
11:25
大家的越南語(中)(第37課):Đến viện bảo tàng lịch sử phải đi đường nào?
14:54
大家的越南語(中)(第38課):Từ đây đến viện bảo tàng lịch sử mất bao lâu?
11:31
大家的越南語(中)(第39課):Viện bảo tàng lịch sử cách đây bao xa?
12:28
大家的越南語(中)(第40課):Chị hãy dùng bản đồ này!
07:19
大家的越南語(中)(第41課):Alô, cho tôi gặp thầy Thu
13:30
大家的越南語(中)(第42課):Số điện thoại di động của thầy Thu là số mấy?
10:04
大家的越南語(中)(第43課):Tôi sẽ gọi điện thoại cho thầy Thu ngay
10:19
大家的越南語(中)(第44課):Tôi cần phải gặp thầy Thu
14:50
大家的越南語(中)(第45課):Anh tìm cái gì?
21:01
大家的越南語(中)(第46課):Anh thích màu gì?
07:01
大家的越南語(中)(第47課):Mọi người thích mua áo sơ mi trắng
09:59
大家的越南語(中)(第48課):Bao nhiêu tiền?
09:35